开茅塞

kāi máo sè khai mao tắc

Hán Việt: khai mao tắc · Pinyin: kāi máo sè

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (mao) + (tắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 解開閉塞的心思。見「茅塞頓開」條。01.元.無名氏《凍蘇秦》第一折:「此人博古知今,真乃將相之器,奈時運未遂,在此店肆中安下,我著人去請他來共話,聽其談吐,少開茅塞。」<a name="頓開茅塞"> </a>