開衩兒 khai xái nhi Hán Việt: khai xái nhi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 衩 (xái) + 兒 (nhi)Hán Việtkhai xái nhiCấu tạo開 + 衩 + 兒 · khai + xái + nhi nghĩa thành phần: khai + xái + nhi Nghĩa EngCihui 開衩兒 āichàr ►See kāichà