開襠褲
khai đang khố
Hán Việt: khai đang khố · Pinyin: kāi dāng kù
Tổng quan
quần thủng đáy (cho trẻ nhỏ)
Nghĩa
Việt
- Cihui quần thủng đáy (cho trẻ nhỏ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兒童所穿的褲子,在兩腿連接處有開口,故稱為「開襠褲」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幼儿穿的裆里有口的裤子。
Eng
- CC-CEDICT open-crotch pants (for toddlers)
- Cihui open-crotch pants (for toddlers)