開設

kāi shè khai thiết

Hán Việt: khai thiết · Pinyin: kāi shè

Tổng quan

cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ) | mở (kinh doanh, v.v.)

Cấu tạo: (khai) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ) | mở (kinh doanh, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 設立、設置。如:「最近學校新開設一門課程。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设立(店铺、作坊、工厂等); 设置(课程)~公共关系课。
  • Tân Hoa Tự Điển ①设立(店铺、作坊、工厂等)。②设置(课程)~公共关系课。

Eng

  • CC-CEDICT to offer (goods or services)|to open (for business etc)
  • Cihui to offer (goods or services); to open (for business etc)

ja

  • JMdict establishment|opening|setting up|inauguration

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

关闭