開路人 khai lộ nhân Hán Việt: khai lộ nhân Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 路 (lộ) + 人 (nhân)Hán Việtkhai lộ nhânCấu tạo開 + 路 + 人 · khai + lộ + nhân nghĩa thành phần: khai + lộ + nhân Nghĩa EngCihui path-breaker