開路條 khai lộ điều Hán Việt: khai lộ điều Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 路 (lộ) + 條 (điều)Hán Việtkhai lộ điềuCấu tạo開 + 路 + 條 · khai + lộ + điều nghĩa thành phần: khai + lộ + điều Nghĩa EngCihui 開路條 āi lùtiáo v.o. issue a permit to travel