開路機 khai lộ ki Hán Việt: khai lộ ki Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 路 (lộ) + 機 (ki)Hán Việtkhai lộ kiCấu tạo開 + 路 + 機 · khai + lộ + ki nghĩa thành phần: khai + lộ + ki Nghĩa EngCihui 開路機 āilùjī n. bulldozer M:¹jià/²bù