開過去 khai quá khứ Hán Việt: khai quá khứ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 過 (quá) + 去 (khứ)Hán Việtkhai quá khứCấu tạo開 + 過 + 去 · khai + quá + khứ nghĩa thành phần: khai + quá + khứ Nghĩa EngCihui 開過去 āi guòqu r.v. drive over