開道鑼 khai đạo la Hán Việt: khai đạo la Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 道 (đạo) + 鑼 (la)Hán Việtkhai đạo laCấu tạo開 + 道 + 鑼 · khai + đạo + la nghĩa thành phần: khai + đạo + la Nghĩa EngCihui 開道鑼 āidàoluó n. propaganda/warning to carry out sth.