開金橋 kāi jīn qiáo · khai kim kiều Hán Việt: khai kim kiều · Pinyin: kāi jīn qiáo Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 金 (kim) + 橋 (kiều)Pinyinkāi jīn qiáoHán Việtkhai kim kiềuCấu tạo開 + 金 + 橋 · khai + kim + kiều nghĩa thành phần: khai + kim + kiều