开锁猪 khai tỏa trư Hán Việt: khai tỏa trư Tổng quan Cấu tạo: 开 (khai) + 锁 (tỏa) + 猪 (trư)Hán Việtkhai tỏa trưCấu tạo开 + 锁 + 猪 · khai + tỏa + trư nghĩa thành phần: khai + tỏa + trư