開鎮豬 kāi zhèn zhū · khai trấn trư Hán Việt: khai trấn trư · Pinyin: kāi zhèn zhū Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 鎮 (trấn) + 豬 (trư)Pinyinkāi zhèn zhūHán Việtkhai trấn trưCấu tạo開 + 鎮 + 豬 · khai + trấn + trư nghĩa thành phần: khai + trấn + trư