開長度 khai trường độ Hán Việt: khai trường độ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 長 (trường) + 度 (độ)Hán Việtkhai trường độCấu tạo開 + 長 + 度 · khai + trường + độ nghĩa thành phần: khai + trường + độ Nghĩa EngCihui 開長度 āichángdù n. degree of aperture