開闊地

kāi kuò dìkhai khoát địa

Hán Việt: khai khoát địa · Pinyin: kāi kuò dì

Tổng quan

gò đất

新华 · Tân Hoa Đại lục

军事上指没有树林、山丘等遮挡的大片平地。

Cấu tạo: 開 (khai) + 闊 (khoát) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa hình trống trải
  • Biên soạn open/unenclosed ground M:¹piàn

Eng

  • Cihui 開闊地 āikuòdì n. open/unenclosed ground M:¹piàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

开阔眼界 · 開闊 · 开阔的 · 開闊心胸 · 開闊空間 · 開闊視界 · 开阔视野