開闢記 khai tịch kí Hán Việt: khai tịch kí Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 闢 (tịch) + 記 (kí)Hán Việtkhai tịch kíCấu tạo開 + 闢 + 記 · khai + tịch + kí nghĩa thành phần: khai + tịch + kí Nghĩa EngCihui 開辟記 āipìjì n. record of opening up or development