開除學籍
khai trừ học tịch
Hán Việt: khai trừ học tịch · Pinyin: kāi chú xué jí
Tổng quan
đuổi học
Nghĩa
Việt
- Cihui đuổi học
Eng
- CC-CEDICT to expel from school
- Cihui to expel from school
Hán Việt: khai trừ học tịch · Pinyin: kāi chú xué jí
đuổi học