開音度 khai âm độ Hán Việt: khai âm độ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 音 (âm) + 度 (độ)Hán Việtkhai âm độCấu tạo開 + 音 + 度 · khai + âm + độ nghĩa thành phần: khai + âm + độ Nghĩa EngCihui 開音度 āiyīndù n. <lg.> open juncture