開頂風船

kāi dǐng fēng chuán khai đính phong thuyền

Hán Việt: khai đính phong thuyền · Pinyin: kāi dǐng fēng chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (đính) + (phong) + (thuyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開頂風船 āi dǐngfēngchuán v.o. 1. sail against the wind 2. forge ahead in spite of all kinds of difficulties