開頭兒 khai đầu nhi Hán Việt: khai đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtkhai đầu nhiCấu tạo開 + 頭 + 兒 · khai + đầu + nhi nghĩa thành phần: khai + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 開頭兒 āitóur ►See kāitóu