開頭時 khai đầu thì Hán Việt: khai đầu thì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 頭 (đầu) + 時 (thì)Hán Việtkhai đầu thìCấu tạo開 + 頭 + 時 · khai + đầu + thì nghĩa thành phần: khai + đầu + thì Nghĩa EngCihui at the first brush