開飛機

kāi fēi jī khai phi ki

Hán Việt: khai phi ki · Pinyin: kāi fēi jī

Tổng quan

lái phi cơ

Cấu tạo: (khai) + (phi) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lái phi cơ

Eng

  • Cihui 開飛機 āi fēijī v.o. pilot a plane