開饑荒

kāi jī huāng khai cơ hoang

Hán Việt: khai cơ hoang · Pinyin: kāi jī huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (cơ) + (hoang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開飢荒 āi jīhuāng v.o. <coll.> pay off debt