開馬君 khai mã quân Hán Việt: khai mã quân Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 馬 (mã) + 君 (quân)Hán Việtkhai mã quânCấu tạo開 + 馬 + 君 · khai + mã + quân nghĩa thành phần: khai + mã + quân Nghĩa EngCihui kemadrin