闲厩使 nhàn cứu sử Hán Việt: nhàn cứu sử Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 厩 (cứu) + 使 (sử)Hán Việtnhàn cứu sửCấu tạo闲 + 厩 + 使 · nhàn + cứu + sử nghĩa thành phần: nhàn + cứu + sử