閒不住
gian bất trụ
Hán Việt: gian bất trụ
Tổng quan
không chịu ngồi yên
Nghĩa
Việt
- Cihui không chịu ngồi yên
Eng
- Cihui 閑不住 iánbuzhù r.v. refuse to stay idle; always keep oneself busy | Tā zóngshì ∼. He always keeps himself busy.