閒事兒 gian sự nhi Hán Việt: gian sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtgian sự nhiCấu tạo閒 + 事 + 兒 · gian + sự + nhi nghĩa thành phần: gian + sự + nhi Nghĩa EngCihui 閑事兒 iánshìr ►See ¹xiánshì