閒房子 gian phòng tử Hán Việt: gian phòng tử Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 房 (phòng) + 子 (tử)Hán Việtgian phòng tửCấu tạo閒 + 房 + 子 · gian + phòng + tử nghĩa thành phần: gian + phòng + tử Nghĩa EngCihui 閑房子 iánfángzi ►See xiánfáng