閒搗拉

gian đảo lạp

Hán Việt: gian đảo lạp

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (đảo) + (lạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閑搗拉 iándǎola v. <topo.> chat; jaw