閒歇泉 xián xiē quán · gian hiết tuyền Hán Việt: gian hiết tuyền · Pinyin: xián xiē quán Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 歇 (hiết) + 泉 (tuyền)Pinyinxián xiē quánHán Việtgian hiết tuyềnCấu tạo閒 + 歇 + 泉 · gian + hiết + tuyền nghĩa thành phần: gian + hiết + tuyền