闲歇热 nhàn hiết nhiệt Hán Việt: nhàn hiết nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 歇 (hiết) + 热 (nhiệt)Hán Việtnhàn hiết nhiệtCấu tạo闲 + 歇 + 热 · nhàn + hiết + nhiệt nghĩa thành phần: nhàn + hiết + nhiệt