閒白兒 gian bạch nhi Hán Việt: gian bạch nhi Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 白 (bạch) + 兒 (nhi)Hán Việtgian bạch nhiCấu tạo閒 + 白 + 兒 · gian + bạch + nhi nghĩa thành phần: gian + bạch + nhi Nghĩa EngCihui 閑白兒 iánbáir ►See xiánbái