閒聒七 xián guā qī · gian quát thất Hán Việt: gian quát thất · Pinyin: xián guā qī Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 聒 (quát) + 七 (thất)Pinyinxián guā qīHán Việtgian quát thấtCấu tạo閒 + 聒 + 七 · gian + quát + thất nghĩa thành phần: gian + quát + thất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 嘮叨。元.蕭德祥《殺狗勸夫》第二折:「我也則是嫂嫂行閒聒七,我不是買來的奴婢,又不是結下的相知。」