閒蕩
gian đãng
Hán Việt: gian đãng · Pinyin: xián dàng
Tổng quan
đi lang thang: đi loanh quanh
Nghĩa
Việt
- Cihui đi lang thang; đi loanh quanh。閒逛。
- Cihui đi lang thang: đi loanh quanh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 漫無目的的遊蕩。《文明小史》第二三回:「你在此終日閒蕩,終究不是回事兒。」
Eng
- Cihui 閑蕩 iándàng v. saunter; stroll