閑逛
nhàn cuống
Hán Việt: nhàn cuống · Pinyin: xián guàng
Tổng quan
đi dạo
Nghĩa
Việt
- Cihui đi dạo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲逛"; 随便走走;闲游。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲逛"。 2.随便走走;闲游。
Eng
- CC-CEDICT to stroll
- Cihui to stroll