閒街市 xián jiē shì · gian nhai thị Hán Việt: gian nhai thị · Pinyin: xián jiē shì Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 街 (nhai) + 市 (thị)Pinyinxián jiē shìHán Việtgian nhai thịCấu tạo閒 + 街 + 市 · gian + nhai + thị nghĩa thành phần: gian + nhai + thị