閒言淡語 xián yán dàn yǔ · gian ngôn đạm ngữ Hán Việt: gian ngôn đạm ngữ · Pinyin: xián yán dàn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 言 (ngôn) + 淡 (đạm) + 語 (ngữ)Pinyinxián yán dàn yǔHán Việtgian ngôn đạm ngữCấu tạo閒 + 言 + 淡 + 語 · gian + ngôn + đạm + ngữ nghĩa thành phần: gian + ngôn + đạm + ngữ