閒言長語

xián yán cháng yǔ gian ngôn trường ngữ

Hán Việt: gian ngôn trường ngữ · Pinyin: xián yán cháng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (ngôn) + (trường) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長語,多餘的話。「閒言長語」指議論他人是非的話。宋.沈瀛〈減字木蘭花.老而不止〉詞:「昏如醉酒,羞見總龜靈且壽。笑殺常何,空有閒言長語多。」元.無名氏《爭報恩》第二折:「那妮子閒言長語,我只做耳邊風。」