閒話兒 gian thoại nhi Hán Việt: gian thoại nhi Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 話 (thoại) + 兒 (nhi)Hán Việtgian thoại nhiCấu tạo閒 + 話 + 兒 · gian + thoại + nhi nghĩa thành phần: gian + thoại + nhi Nghĩa EngCihui 閑話兒 iánhuàr ►See xiánhuà