閒逛於

gian cuống vu

Hán Việt: gian cuống vu

Tổng quan

cuộc dạo chơi, cuộc ngao du, đi dạo chơi, đi ngao du, nói huyên thiên, nói dông dài; nói không có mạch lạc, viết không có mạch lạc

Cấu tạo: (gian) + (cuống) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc dạo chơi, cuộc ngao du, đi dạo chơi, đi ngao du, nói huyên thiên, nói dông dài; nói không có mạch lạc, viết không có mạch lạc