間之楔 jiān zhī xiē · gian chi tiết Hán Việt: gian chi tiết · Pinyin: jiān zhī xiē Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 之 (chi) + 楔 (tiết)Pinyinjiān zhī xiēHán Việtgian chi tiếtCấu tạo間 + 之 + 楔 · gian + chi + tiết nghĩa thành phần: gian + chi + tiết