間二氮雜苯 gian nhị đạm tạp bổn Hán Việt: gian nhị đạm tạp bổn Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 二 (nhị) + 氮 (đạm) + 雜 (tạp) + 苯 (bổn)Hán Việtgian nhị đạm tạp bổnCấu tạo間 + 二 + 氮 + 雜 + 苯 · gian + nhị + đạm + tạp + bổn nghĩa thành phần: gian + nhị + đạm + tạp + bổn