间子儿 jiān zi ér · gian tử nhân Hán Việt: gian tử nhân · Pinyin: jiān zi ér Tổng quan Cấu tạo: 间 (gian) + 子 (tử) + 儿 (nhân)Pinyinjiān zi érHán Việtgian tử nhânCấu tạo间 + 子 + 儿 · gian + tử + nhân nghĩa thành phần: gian + tử + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 〈方〉指极少量的钱~不值ㄧ一个~也不给。