間歇河 gian hiết hà Hán Việt: gian hiết hà Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 歇 (hiết) + 河 (hà)Hán Việtgian hiết hàCấu tạo間 + 歇 + 河 · gian + hiết + hà nghĩa thành phần: gian + hiết + hà Nghĩa EngCihui 間歇河 iànxiēhé n. seasonal river M:¹tiáo