間生態 gian sanh thái Hán Việt: gian sanh thái Tổng quan (sinh vật học) đời sống ghép Cấu tạo: 間 (gian) + 生 (sanh) + 態 (thái)Hán Việtgian sanh tháiCấu tạo間 + 生 + 態 · gian + sanh + thái nghĩa thành phần: gian + sanh + thái Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) đời sống ghép