間諜戰

gian điệp chiến

Hán Việt: gian điệp chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (điệp) + (chiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對立雙方互派間諜刺探敵情以從事爭戰。如:「表面上戰爭是結束了,但是雙方的間諜戰還沒完呢!」

Eng

  • Cihui 間諜戰 iàndiézhàn n. spy war M:³cháng