間隔塊 jiàn gé kuài · gian cách khối Hán Việt: gian cách khối · Pinyin: jiàn gé kuài Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 隔 (cách) + 塊 (khối)Pinyinjiàn gé kuàiHán Việtgian cách khốiCấu tạo間 + 隔 + 塊 · gian + cách + khối nghĩa thành phần: gian + cách + khối