間隔數 gian cách sổ Hán Việt: gian cách sổ Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 隔 (cách) + 數 (sổ)Hán Việtgian cách sổCấu tạo間 + 隔 + 數 · gian + cách + sổ nghĩa thành phần: gian + cách + sổ