間隔板 jiàn gé bǎn · gian cách bản Hán Việt: gian cách bản · Pinyin: jiàn gé bǎn Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 隔 (cách) + 板 (bản)Pinyinjiàn gé bǎnHán Việtgian cách bảnCấu tạo間 + 隔 + 板 · gian + cách + bản nghĩa thành phần: gian + cách + bản