間隔鐵 jiàn gé tiě · gian cách thiết Hán Việt: gian cách thiết · Pinyin: jiàn gé tiě Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 隔 (cách) + 鐵 (thiết)Pinyinjiàn gé tiěHán Việtgian cách thiếtCấu tạo間 + 隔 + 鐵 · gian + cách + thiết nghĩa thành phần: gian + cách + thiết