間雨期 gian vũ kì Hán Việt: gian vũ kì Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 雨 (vũ) + 期 (kì)Hán Việtgian vũ kìCấu tạo間 + 雨 + 期 · gian + vũ + kì nghĩa thành phần: gian + vũ + kì